Giáo trình toán cao cấp (Biểu ghi số 3)
[ view plain ]
000 -Đầu biểu | |
---|---|
Trường điều khiển có độ dài cố định | 01390nam a22003738a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | 00097484 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | IDT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20230404215725.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 040524s1997 b 000 0 od |
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
Terms of availability | 17600đ |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Transcribing agency | NLV |
041 0# - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
041 0# - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | 9801 |
080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Universal Decimal Classification number | 517(075.3) |
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | C143z73 |
Item number | G300á |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Ngô Xuân Sơn |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Nhan đề | Giáo trình toán cao cấp |
Phần còn lại của nhan đề(nhan đề song song, nhan đề phụ...) | Giáo trình đại học dùng cho nhóm ngành III. Tài liệu tham khảo cho nhóm ngành IV, V, VI, VII |
Statement of responsibility, etc. | Ngô Xuân Sơn, Phạm Văn Kiều, Phí Mạnh Ban.. |
Number of part/section of a work | T.1 |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. |
Name of publisher, distributor, etc. | Giáo dục |
Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 342tr |
Dimensions | 21cm |
505 ## - FORMATTED CONTENTS NOTE | |
Formatted contents note | T.1 |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Đại số tuyến tính: Tập hợp, ánh xạ và mở đầu các cấu trúc đại số; ma trận, định thức, hệ phương trình tuyến tính. Giải tích: hàm số và giới hạn của hàm số. Phép tính vi phân. Phương trình vi phân |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | toán giải tích |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | đại số tuyến tính |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | giáo trình |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Toán cao cấp |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Phạm Văn Kiều |
Relator term | Tác giả |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Phí Mạnh Ban |
Relator term | Tác giả |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | nguyễn Hắc Hải |
Relator term | Tác giả |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Nguyễn Văn Khải |
Relator term | Tác giả |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Vũ Viết Yên |
Relator term | Tác giả |
930 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-UNIFORM TITLE HEADING [LOCAL, CANADA] | |
Uniform title | 97028 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Institution code [OBSOLETE] | Sơn (Ngô Xuân) |
Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
Koha item type | Sách |
Suppress in OPAC | No |
Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Date acquired | Total checkouts | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | GT001 | 04/04/2023 | 04/04/2023 | Sách | |||||
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | GT002 | 04/04/2023 | 04/04/2023 | Sách | |||||
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | GT003 | 04/04/2023 | 04/04/2023 | Sách | |||||
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | GT004 | 04/04/2023 | 04/04/2023 | Sách |