Bài tập toán cao cấp (Biểu ghi số 2)
[ view plain ]
000 -Đầu biểu | |
---|---|
Trường điều khiển có độ dài cố định | 01198nam a22003498a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | 00059830 |
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
control field | IDT |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20230405160417.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 040524s1999 b 000 0 od |
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
Terms of availability | 25.600đ |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Transcribing agency | NLV |
041 0# - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
041 0# - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | 9912 |
080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Universal Decimal Classification number | 517.21(071.3) |
084 ## - OTHER CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | C16z73 |
Item number | B103T |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Nguyễn Đình Trí |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Nhan đề | Bài tập toán cao cấp |
Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh b.s |
Number of part/section of a work | T.3 |
Name of part/section of a work | Phép tính giải tích nhiều biến số |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | H. |
Name of publisher, distributor, etc. | Giáo dục |
Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 499tr |
Dimensions | 21cm |
505 ## - FORMATTED CONTENTS NOTE | |
Formatted contents note | T.3: Phép tính giải tích nhiều biến số |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Các bài tập toán và lời giải về phép tính giải tích nhiều biến số : hàm số nhiều biến số ; ứng dụng của phép tính vi phân trong hình học, tính phân bội, phương trình vi phân |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Bài tập |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Giải tích |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Giáo trình |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Toán cao cấp |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Tạ Văn Đĩnh |
Relator term | Tác giả |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Nguyễn Hồ Quỳnh |
Relator term | Tác giả |
930 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-UNIFORM TITLE HEADING [LOCAL, CANADA] | |
Uniform title | 111210 |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
Koha item type | Sách |
Suppress in OPAC | No |
Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Date acquired | Total checkouts | Barcode | Date due | Date last seen | Date last checked out | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | 1 | TK001 | 04/19/2023 | 04/05/2023 | 04/05/2023 | 04/04/2023 | Sách | ||||
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | TK002 | 04/04/2023 | 04/04/2023 | Sách | |||||||
Dewey Decimal Classification | VIASM Library | VIASM Library | 04/04/2023 | TK003 | 04/04/2023 | 04/04/2023 | Sách |